database Ngân hàng câu hỏi
Tổng số: 820 câu hỏi trong kho.
| ID | Phân loại | Nội dung câu hỏi | TGian | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| #1400 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 7 - Sắp xếp từ thành câu] Sắp xếp từ: parents / are / My / Paris / visiting / week / this /. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1399 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 7 - Sắp xếp từ thành câu] Sắp xếp từ: evening / usually / What / do / do / in / you / the / ? | 40s |
Chỉ xem
|
| #1398 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 7 - Sắp xếp từ thành câu] Sắp xếp từ: any / don't / I / money / have / now / right /. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1397 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 7 - Sắp xếp từ thành câu] Sắp xếp từ: getting / darker / It / is / and / darker /. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1396 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 7 - Sắp xếp từ thành câu] Sắp xếp từ: to / belong / bag / does / this / Who / ? | 40s |
Chỉ xem
|
| #1395 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 7 - Sắp xếp từ thành câu] Sắp xếp từ: always / keys / is / losing / She / her / ! | 40s |
Chỉ xem
|
| #1394 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 6 - Kết hợp HTĐ & HTTD] Keep silent! The teacher (speak) ______. You (talk) ______ too much! | 40s |
Chỉ xem
|
| #1393 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 6 - Kết hợp HTĐ & HTTD] Look! The boys (play) ______ football. They (play) ______ every afternoon. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1392 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 6 - Kết hợp HTĐ & HTTD] I (read) ______ a book about Italy. I (want) ______ to go there next summer. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1391 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 6 - Kết hợp HTĐ & HTTD] He (not / like) ______ golf, but he (play) ______ it now with his boss. | 40s |
Chỉ xem
|