database Ngân hàng câu hỏi
Tổng số: 820 câu hỏi trong kho.
| ID | Phân loại | Nội dung câu hỏi | TGian | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| #1220 | Phượng, Tiếng Anh | 9. I often _____ my mum. | 20s |
Chỉ xem
|
| #1219 | Phượng, Tiếng Anh | 8. _____ your friend _____ to school by bike? | 20s |
Chỉ xem
|
| #1218 | Phượng, Tiếng Anh | 7. Mark _____ the table. | 20s |
Chỉ xem
|
| #1217 | Phượng, Tiếng Anh | 6. Kate and I _____ our rooms everyday. | 20s |
Chỉ xem
|
| #1216 | Phượng, Tiếng Anh | 5. She _____ in Poland. | 20s |
Chỉ xem
|
| #1215 | Phượng, Tiếng Anh | 4. _____ you _____ riding a bike? | 20s |
Chỉ xem
|
| #1214 | Phượng, Tiếng Anh | 3. We _____ milk. | 20s |
Chỉ xem
|
| #1213 | Phượng, Tiếng Anh | 2. He _____ football on Sundays. | 20s |
Chỉ xem
|
| #1212 | Phượng, Tiếng Anh | 1. I _____ football every Saturday. | 20s |
Chỉ xem
|
| #1211 | Phượng, Tiếng Anh | Đoạn văn Kiki: My cousin, Peter, (have) a dog. It (be) an intelligent pet... Its name (be) Kiki and it (like) eating pork... However, it (never/ bite) anyone; sometimes it (bark)... To be honest, it (be) very friendly. It (not/ like) eating fruits, but it (often/ play) with them... Chia động từ (16): Kiki (sometimes/ be) _____ naughty. | 20s |
Chỉ xem
|