database Ngân hàng câu hỏi
Tổng số: 1020 câu hỏi trong kho.
| ID | Phân loại | Nội dung câu hỏi | TGian | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| #1540 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] Đoạn văn Mary - Điền vị trí (6): In the afternoon she (6) _____ swimming. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1539 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] Đoạn văn Mary - Điền vị trí (5): And (5) _____ lunch. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1538 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] Đoạn văn Mary - Điền vị trí (4): Mary (4) _____ home at 3.00. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1537 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] Đoạn văn Mary - Điền vị trí (3): They (3) _____ a lot from her. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1536 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] Đoạn văn Mary - Điền vị trí (2): She (2) _____ English. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1535 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] Đoạn văn Mary - Điền vị trí (1): Mary (1) ____ a teacher. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1534 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] 10. I / be / from / Vienna / Austria. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1533 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] 9. Danny / phone / his / father / on / every / Sunday. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1532 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] 8. Jane / never / wear / jeans. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1531 | Phượng, Tiếng Anh | [HTĐ] 7. It / often / rain / on / Wednesdays. | 40s |
Chỉ xem
|