database Ngân hàng câu hỏi
Tổng số: 1020 câu hỏi trong kho.
| ID | Phân loại | Nội dung câu hỏi | TGian | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| #1420 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 9 - Chia động từ đoạn văn] Đoạn văn Jane - Vị trí (6): but this year I (6. want) ______ to go to the beach. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1419 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 9 - Chia động từ đoạn văn] Đoạn văn Jane - Vị trí (5): Usually, I (5. spend) ______ my holidays in the mountains. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1418 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 9 - Chia động từ đoạn văn] Đoạn văn Jane - Vị trí (4): and everyone (4. have) ______ a good time. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1417 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 9 - Chia động từ đoạn văn] Đoạn văn Jane - Vị trí (3): The sun (3. shine) ______. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1416 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 9 - Chia động từ đoạn văn] Đoạn văn Jane - Vị trí (2): I (2. sit) ______ in a café on the beach. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1415 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 9 - Chia động từ đoạn văn] Đoạn văn Jane - Vị trí (1): I (1. write) ______ to you from Spain. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1414 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 8 - Viết lại câu] What is your job? -> What ______? | 40s |
Chỉ xem
|
| #1413 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 8 - Viết lại câu] She finds it annoying that her brother always leaves the door open. -> Her brother ______ | 40s |
Chỉ xem
|
| #1412 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 8 - Viết lại câu] It is not necessary for you to wait for me. -> You ______ for me. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1411 | Phượng, Tiếng Anh | [Bài 8 - Viết lại câu] These flowers have a wonderful smell. -> These flowers ______ | 40s |
Chỉ xem
|