database Ngân hàng câu hỏi
Tổng số: 1020 câu hỏi trong kho.
| ID | Phân loại | Nội dung câu hỏi | TGian | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| #1140 | Phượng, Tiếng Anh | 4. He ______ a lot of money every month. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1139 | Phượng, Tiếng Anh | 3. Cows and buffaloes ______ on grass. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1138 | Phượng, Tiếng Anh | 2. She doesn’t ______ with her parents. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1137 | Phượng, Tiếng Anh | 1. I ________ a work at a local bank. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1136 | Phượng, Tiếng Anh | Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn: Shops/usually/open/8 am/here. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1135 | Phượng, Tiếng Anh | Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn: Real/friend/help/you/best/when/you/need/him. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1134 | Phượng, Tiếng Anh | Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn: The tourists/not/often/visit/unusual/places. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1133 | Phượng, Tiếng Anh | Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn: She/has/lot/homework/for/tomorrow. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1132 | Phượng, Tiếng Anh | Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn: Thomas/go/school/Anne/every/weekday. | 40s |
Chỉ xem
|
| #1131 | Phượng, Tiếng Anh | Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn: Maria/have/sister/brother. | 40s |
Chỉ xem
|